raglan sleeve
Định nghĩa
Danh từ: Tay áo raglan (raglan sleeve) là một kiểu tay áo được may liền một mảnh từ vai đến cổ áo, với đường may chạy từ nách lên đến cổ, thay vì may nối ở vai như tay áo thông thường. Kiểu tay này thường thấy trên áo khoác, áo len, hoặc áo thể thao, tạo sự thoải mái và dễ cử động.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc áo len này có tay áo raglan, giúp tạo thêm không gian cho cử động.)
- (Thiết kế tay áo raglan phổ biến trong áo bóng chày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Raglan sleeve" thường được dùng trong mô tả thời trang hoặc may mặc để chỉ kiểu tay không có đường may ở vai, tạo phom dáng rộng rãi.
- A raglan sleeve is ideal for activewear because it reduces restriction at the shoulders. (Tay áo raglan lý tưởng cho trang phục thể thao vì nó giảm sự gò bó ở vai.)
Biến thể và từ gần giống
- Raglan (adj): thuộc về hoặc liên quan đến kiểu tay raglan.
- She prefers raglan styles for her casual jackets. (Cô ấy thích kiểu raglan cho áo khoác thường ngày của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Set-in sleeve (tay áo may nối): là kiểu tay đối lập, được may nối vào thân áo ở vai, tạo đường may rõ ràng ở vai.
Các cụm từ liên quan
- Raglan cut: đường cắt raglan – cách cắt vải để tạo tay áo raglan.
- The raglan cut makes the garment more comfortable for active use. (Đường cắt raglan làm cho trang phục thoải mái hơn khi sử dụng trong hoạt động.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "raglan sleeve".)